vành vạnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tròn đầy, nguyên vẹn, không bị khuyết thiếu: "vành vạnh" mô tả hình dạng hoặc trạng thái của một vật có đường viền tròn trịa, đầy đặn, thường dùng để chỉ mặt trăng vào đêm rằm hoặc các vật có hình tròn hoàn hảo.
- Rõ ràng, hiện ra một cách trọn vẹn: "vành vạnh" cũng mang nghĩa bóng, chỉ sự hiện diện rõ ràng, không che giấu, đầy đủ đến mức nổi bật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Trăng vành vạnh giữa trời đêm. (Mặt trăng tròn đầy, nguyên vẹn trên bầu trời đêm.)
- Chiếc đĩa vành vạnh như một tấm gương. (Chiếc đĩa tròn trịa, không bị mẻ hay méo mó.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Sự thật vành vạnh hiện ra trước mắt. (Sự thật hiện ra rõ ràng, đầy đủ, không thể chối cãi.)
- Ký ức về quê hương vành vạnh trong tâm trí. (Ký ức về quê hương còn nguyên vẹn, rõ ràng trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vành vạnh" trong thơ ca: Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tròn đầy, tinh khôi của thiên nhiên, đặc biệt là mặt trăng, gợi cảm giác thanh bình và viên mãn.
- Trăng vành vạnh, gió mát rượi, lòng người thư thái. (Hình ảnh trăng tròn đầy kết hợp với gió mát tạo nên khung cảnh yên bình.)
"vành vạnh" trong ngữ cảnh đối lập: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái nguyên vẹn và khuyết thiếu.
- Chiếc bánh vành vạnh còn nguyên, không ai động đến. (Chiếc bánh tròn đầy, chưa bị cắt hay ăn mất phần nào.)
Biến thể và từ gần giống
Vạnh (tính từ): tròn đầy, thường dùng độc lập nhưng ít phổ biến hơn "vành vạnh".
- Mặt trăng vạnh. (Mặt trăng tròn đầy.)
Tròn vành (tính từ): tròn đều, không méo mó — gần nghĩa với "vành vạnh".
- Cái bánh tròn vành như mặt trăng. (Cái bánh tròn đều, đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tròn đầy: hình dạng tròn, không khuyết thiếu.
- Nguyên vẹn: còn nguyên, không bị hư hại hay mất mát.
- Rõ ràng: dễ thấy, dễ nhận biết (trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Trăng vành vạnh, nước trong veo: Miêu tả cảnh đẹp thanh khiết, hoàn hảo của thiên nhiên.
- Đêm nay trăng vành vạnh, nước trong veo, thật nên thơ. (Cảnh trăng tròn và nước trong tạo nên vẻ đẹp lãng mạn.)